Biến tần Yaskawa A1000 là dòng máy cao cấp cho tải nặng và tải phức tạp cần điều khiển mô-men chính xác, với dải công suất từ 0,55 kW tới 630 kW tùy cấp điện áp và chế độ tải. Dòng máy này có bảy chế độ điều khiển theo tham số A1-02, gồm cả điều khiển vector vòng kín cho động cơ không đồng bộ và động cơ nam châm vĩnh cửu. Người chọn máy chốt công suất động cơ, điện áp nguồn và yêu cầu điều khiển trước, rồi đối chiếu với bảng dải công suất theo đúng chế độ HD hoặc ND.
A1000 có hai cấp điện áp 3 pha: 200 V tới 110 kW và 400 V tới 630 kW ở chế độ ND. Chế độ HD chọn bằng C6-01 = 0 và là chế độ mặc định, chế độ ND chọn bằng C6-01 = 1 cho tải mô-men biến thiên như quạt và bơm. Dòng máy này nằm trong nhóm dòng máy Yaskawa do HLAuto bán và sửa chữa, xem đầy đủ các dòng tại: Biến tần Yaskawa. Bên mình tư vấn theo đúng model máy, hỗ trợ cài đặt sau khi giao máy và nhận sửa máy khi hết thời gian bảo hành.
Điểm phân biệt rõ nhất của A1000 là điều khiển vector vòng kín đạt mô-men chính xác ở tốc độ thấp, cùng dải công suất lớn tới 630 kW ở cấp 400 V. Tải phổ thông trong dải tới 18,5 kW thì V1000 đã đủ, tải nặng cần thế hệ mới với dạng vỏ IP55 thì xét GA700.

Cách đọc mã model và tem nhãn như thế nào?
Mã model của A1000 bắt đầu bằng CIMR-A, tiếp theo là mã khu vực, mã điện áp, chữ A, số model, mã vỏ và hậu tố. Bảng giải mã gồm các vị trí có ý nghĩa đã rõ trong manual. Đọc đúng mã model giúp chọn đúng khu vực, đúng điện áp và đúng dạng vỏ của máy.
| Thành phần mã | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| CIMR-A | Dòng máy A1000 | CIMR-AC2A0004FAA |
| C | Mã khu vực châu Âu | C trong CIMR-AC2A0004FAA |
| 2 / 4 | Điện áp: 2 là 3 pha 200–240 V, 4 là 3 pha 380–480 V | 2 là 3 pha 200–240 V |
| A | Ký tự phân tách trong mã model | A trong CIMR-AC2A0004FAA |
| Bốn chữ số | Số model theo dòng điện định mức | 0004 là model nhỏ nhất ở cấp 200 V |
| F / A | Vỏ: F là IP20/UL Type 1, A là IP00 | F là IP20/UL Type 1 |
Ví dụ đọc tem: CIMR-AC2A0004FAA là máy A1000 khu vực châu Âu, 3 pha 200–240 V, model 0004, vỏ IP20/UL Type 1, công suất HD 0,55 kW và ND 0,75 kW. Bẫy hay gặp là lấy dải công suất của biến thể Mỹ với cận dưới 0,4 kW gắn cho model châu Âu, hoặc lấy mức quá tải 200% gắn cho A1000 trong khi manual ghi HD 150% và ND 120%.
Dải công suất và các model gồm những mức nào?
Dải công suất của A1000 ghi theo Technical Manual SIEP C710616 27J của hãng, làm chuẩn cho dòng máy này. Điện áp vào dao động cho phép từ −15% tới +10%, tần số dao động cho phép ±5%. Công suất trong bảng là công suất động cơ áp dụng tối đa theo từng chế độ tải.
| Cấp điện áp | Dải model | Chế độ HD | Chế độ ND |
|---|---|---|---|
| 3 pha 200–240 V | 2A0004–2A0415 | 0,55–110 kW | 0,75–110 kW; model 2A0415 có HD và ND đều 110 kW |
| 3 pha 380–480 V | 4A0002–4A1200 | 0,55–560 kW | 0,75–630 kW; model 4A1200 có ND 630 kW |
| Model ví dụ | HD (kW / A) | ND (kW / A) |
|---|---|---|
| 4A0296, cấp 400 V | 132 / 260 | 160 / 296 |
Model 4A0296 trong bảng ví dụ là máy 400 V, vỏ IP00, điều khiển được động cơ không đồng bộ và động cơ nam châm vĩnh cửu, tần số ra tối đa 400 Hz. Người chọn máy theo tải mô-men không đổi dùng chế độ HD, theo tải mô-men biến thiên như quạt và bơm dùng chế độ ND.
Thông số kỹ thuật chính là gì?
Thông số kỹ thuật của A1000 lấy theo Technical Manual SIEP C710616 27J của hãng. Chế độ điều khiển chọn bằng tham số A1-02, mỗi giá trị ứng với một phương pháp điều khiển và một nhóm động cơ tương ứng.
| Giá trị A1-02 | Phương pháp điều khiển | Động cơ |
|---|---|---|
| 0 | V/f, chế độ mặc định | Động cơ không đồng bộ |
| 1 | V/f w/PG | Động cơ không đồng bộ |
| 2 | OLV | Động cơ không đồng bộ |
| 3 | CLV | Động cơ không đồng bộ |
| 5 | OLV/PM | Động cơ nam châm vĩnh cửu/IPM |
| 6 | AOLV/PM | Động cơ nam châm vĩnh cửu/IPM |
| 7 | CLV/PM | Động cơ nam châm vĩnh cửu/IPM |
| Hạng mục | Thông số A1000 |
|---|---|
| Tần số ra | Dải điều khiển 0,01–400 Hz, tối đa 400 Hz |
| Quá tải | HD 150% trong 60 giây; ND 120% trong 60 giây |
| Cấp bảo vệ vỏ | IP00, IP20/UL Type 1 |
| Truyền thông tiêu chuẩn | MEMOBUS/Modbus RS-422/RS-485, tốc độ tối đa 115,2 kbps |
| An toàn chức năng | Hai đầu vào Safe Disable và đầu ra EDM; ISO/EN 13849-1 Cat. 3 PL d, IEC/EN 61508 SIL2 |
| Tiết kiệm năng lượng | Energy Saving Control trong danh sách chức năng điều khiển chính và nhóm tham số b8, gồm b8-01, b8-03 và b8-04 |
Manual của hãng không ghi con số phần trăm tiết kiệm điện cho Energy Saving Control. A1000 cũng không có dạng vỏ IP54 trong manual 27J.
Nên chọn A1000, V1000 hay GA700?
A1000, V1000 và GA700 khác nhau ở dải công suất, số chế độ điều khiển và mức an toàn chức năng. V1000 phục vụ tải phổ thông tới 18,5 kW. A1000 và GA700 cùng phục vụ tải nặng tới 630 kW. Xem vị trí của cả ba dòng trong toàn bộ danh mục tại: Biến tần Yaskawa.
| Điểm so sánh | V1000 | A1000 | GA700 |
|---|---|---|---|
| Dải công suất 400 V | 0,2–18,5 kW, tùy biến thể khu vực | HD 0,55–560 kW; ND 0,75–630 kW | HD 0,55–560 kW; ND 0,75–630 kW |
| Chế độ điều khiển | Ba chế độ vòng hở | Bảy chế độ theo A1-02, gồm vòng kín | Chín phương pháp, gồm EZ Vector |
| Quá tải ND | 120% trong 60 giây | 120% trong 60 giây | 110% trong 60 giây |
| An toàn chức năng | SIL2, PL d | SIL2, PL d, Cat. 3 | SIL3, PL e, Cat. III |
| Cấp bảo vệ vỏ | IP20, NEMA 1, NEMA 4X/IP66 | IP00, IP20/UL Type 1 | IP00, IP20, IP20 Type 1, IP55 dạng W |
Lựa chọn giữa A1000 và GA700 chốt theo đúng model máy, kích thước lắp đặt, yêu cầu điều khiển và card mở rộng cần dùng. Tải cần dạng vỏ IP55 hoặc mức an toàn SIL3 thì xét GA700. Tải trong dải V1000 và không cần điều khiển vòng kín thì V1000 đã đủ.
Tính năng nổi bật gồm những gì?
Tính năng của A1000 xoay quanh điều khiển vector mô-men cho tải nặng, với đủ chế độ vòng hở và vòng kín cho hai nhóm động cơ. Dòng máy này không mang chế độ EZ Vector của GA700, và giá trị của máy nằm đúng ở khả năng điều khiển mô-men chính xác cho tải phức tạp.

- Điều khiển vector mô-men: OLV và CLV cho động cơ không đồng bộ, OLV/PM, AOLV/PM và CLV/PM cho động cơ nam châm vĩnh cửu, chọn bằng tham số A1-02.
- Điều khiển vòng kín có phản hồi: chế độ CLV và CLV/PM dùng phản hồi encoder cho ứng dụng cần tốc độ và mô-men chính xác.
- Energy Saving Control: chức năng tiết kiệm năng lượng trong nhóm tham số b8, áp dụng theo đúng tải và chế độ điều khiển.
- Chức năng ngắt mô-men an toàn: hai đầu vào Safe Disable và đầu ra EDM, đạt SIL2 và PL d, Cat. 3.
- Dải công suất lớn: tới 630 kW ở cấp 400 V, chế độ ND, cho dây chuyền công suất lớn và tải nặng.
Dòng máy này phù hợp với ứng dụng nào?
A1000 phù hợp với tải nặng và tải phức tạp cần điều khiển mô-men chính xác, nơi điều khiển vòng hở thông thường không đủ. Tải phổ thông trong dải tới 18,5 kW thì V1000 phù hợp hơn.
- Thang máy: tải cần điều khiển tốc độ và mô-men êm ở tốc độ thấp và khi dừng tầng.
- Cẩu trục: tải nâng hạ cần điều khiển mô-men chính xác và chức năng ngắt mô-men an toàn khi dừng.
- Băng tải nặng: băng tải tải trọng lớn cần mô-men khởi động cao và chạy quá tải 150% ở chế độ HD.
- Máy dệt và máy cán: máy cần đồng bộ tốc độ và mô-men ổn định theo chu trình sản xuất.
- Hệ HVAC trung tâm: hệ quạt và bơm công suất lớn trong tòa nhà và nhà máy.
Đấu dây và lắp đặt cần chú ý gì?
Đấu dây A1000 gồm nguồn vào, đầu ra tới động cơ, dây tín hiệu, dây truyền thông và dây encoder khi dùng chế độ vòng kín. Nguồn vào nối đúng cấp điện áp ghi trên tem nhãn, dây encoder đi riêng và nối đúng card phản hồi của đúng dòng máy. Sơ đồ đấu dây đầy đủ xem trong manual của đúng dòng máy tại: Tài liệu biến tần Yaskawa.

- Ngắt nguồn cấp trước khi đấu dây và kiểm tra điện áp dư tại đầu nối trước khi chạm vào thiết bị.
- Tiếp địa đúng điểm tiếp địa của máy, dây tiếp địa đi riêng, không dùng chung đường với dây tín hiệu và dây encoder.
- Dây tín hiệu, dây encoder, dây truyền thông và dây động lực đi tách nhau, tránh chạy song song trong cùng một ống luồn dây trên đoạn dài.
- Giữ khoảng trống thông gió quanh máy theo manual, đặc biệt với dạng vỏ IP00 lắp trong tủ điện.
Cài đặt nhanh gồm những bước nào?
Cài đặt nhanh A1000 đi theo thứ tự: sao lưu, chọn chế độ tải, chọn chế độ điều khiển, nhập thông số động cơ, cài đặt PID và giao tiếp khi cần, rồi chạy thử và sao lưu lại. Sao lưu trước khi thay đổi là bước bắt buộc, vì reset về mặc định làm mất bộ tham số đang chạy.
- Sao lưu bộ tham số hiện tại trước khi thay đổi bất kỳ tham số nào.
- Chọn chế độ tải HD bằng C6-01 = 0 cho tải mô-men không đổi, hoặc chế độ ND bằng C6-01 = 1 cho tải mô-men biến thiên.
- Chọn chế độ điều khiển bằng A1-02 theo loại động cơ và yêu cầu phản hồi tốc độ, theo đúng giá trị trong bảng chế độ điều khiển (0, 1, 2, 3, 5, 6, 7).
- Nhập thông số động cơ theo tem nhãn: công suất, dòng điện định mức, tần số định mức và tốc độ định mức.
- Cài đặt PID và giao tiếp truyền thông theo yêu cầu của hệ thống, gồm cả nhóm tham số b8 cho Energy Saving Control khi tải cho phép.
- Chạy thử không tải rồi có tải, kiểm tra dòng điện, tốc độ và chiều quay, rồi sao lưu lại bộ tham số đã chốt.
Lỗi hay gặp gồm những mã nào?
Bảng lỗi rút gọn liệt kê mười mã hay gặp nhất của A1000 kèm hướng xử lý nhanh. Mỗi mã chỉ có nghĩa đúng với dòng A1000, tra cứu đầy đủ và xử lý theo từng nhóm mã tại: Lỗi biến tần Yaskawa.
| Mã | Tên tiếng Anh | Xử lý nhanh |
|---|---|---|
| oC | Overcurrent | Dừng máy, kiểm tra tải, động cơ và đấu dây đầu ra trước khi chạy lại. |
| ov | Overvoltage | Kiểm tra điện áp nguồn và thời gian giảm tốc, kéo dài thời gian giảm tốc khi tải có quán tính lớn. |
| Uv1 | DC Bus Undervoltage | Kiểm tra nguồn cấp và điện áp bus DC, kiểm tra pha nguồn vào trước khi chạy lại. |
| oH | Heatsink Overheat | Kiểm tra quạt làm mát, khoảng trống thông gió và nhiệt độ môi trường quanh máy. |
| oL1 | Motor Overload | Kiểm tra tải và thông số động cơ đã nhập, giảm tải hoặc chọn lại chế độ tải phù hợp. |
| oL2 | Drive Overload | Kiểm tra dòng điện tải so với dòng định mức của máy và thời gian chạy quá tải. |
| GF | Ground Fault | Ngắt nguồn, kiểm tra cách điện của động cơ và cáp đầu ra trước khi cấp nguồn lại. |
| LF | Output Phase Loss | Kiểm tra đủ pha đầu ra tới động cơ và điểm đấu nối cáp động cơ. |
| PF | Input Phase Loss | Kiểm tra đủ ba pha nguồn vào và điểm đấu nối nguồn cấp. |
| CE | MEMOBUS/Modbus Communication Error | Kiểm tra dây truyền thông, địa chỉ và tốc độ truyền của các thiết bị trên cùng đường truyền. |
Bảng mã của A1000 không liệt kê mã SC. Mã CPF03 trên A1000 mang nghĩa lỗi kết nối bo điều khiển, khác hẳn nghĩa lỗi dữ liệu PWM của CPF03 trên V1000. Mã STo trên A1000 mang nghĩa phát hiện lệch bước của động cơ, khác hẳn nghĩa ngắt mô-men an toàn của mã STo trên GA700 và GA500. Đọc đúng nghĩa theo đúng dòng máy trước khi xử lý.
Truyền thông và phụ kiện gồm những gì?
A1000 có sẵn truyền thông MEMOBUS/Modbus qua RS-422 và RS-485. Card tùy chọn cho giao tiếp fieldbus và card phản hồi encoder cho chế độ vòng kín chọn theo đúng mã trong manual 27J của đúng dòng máy. Danh sách card đầy đủ cần đối chiếu theo manual trước khi đặt hàng, không lấy danh sách card của dòng máy khác sang.
| Loại | Chi tiết |
|---|---|
| Truyền thông tiêu chuẩn | MEMOBUS/Modbus RS-422/RS-485, tối đa 115,2 kbps |
| Card giao tiếp fieldbus | Card tùy chọn theo đúng mã trong manual 27J, gắn ở cổng CN5 |
| Card phản hồi encoder | Card tùy chọn cho chế độ vòng kín CLV và CLV/PM |
Mua máy, bảo hành và liên hệ báo giá như thế nào?
Giá bán A1000 ghi theo hình thức liên hệ báo giá theo từng model. Người mua gửi đúng mã model đầy đủ, gồm mã khu vực, mã điện áp, số model và mã vỏ, để nhận báo giá đúng máy cần mua. HLAuto không ghi một mức giá chung cho cả dòng A1000 và không ghi khẳng định về tình trạng tồn kho của từng model.
Máy mới A1000 do HLAuto bán được bảo hành 12 tháng. HLAuto giao hàng toàn quốc, lắp đặt tại nơi trong khu vực phục vụ với chi phí theo chính sách của HLAuto. Người mua cho biết địa điểm lắp đặt và công suất động cơ khi liên hệ để được hướng dẫn cụ thể.
Máy hết thời gian bảo hành vẫn được nhận sửa với chẩn đoán theo đúng dòng máy và báo chi phí trước khi sửa. Quy trình nhận sửa và phạm vi nhận sửa xem tại: Sửa biến tần Yaskawa.
Vì sao nên mua A1000 tại HLAuto?
- Bên mình trực tiếp sửa chữa dòng A1000 nên tư vấn theo đúng model máy, đúng chế độ điều khiển và đúng tình trạng vận hành thực tế của tải nặng.
- Tư vấn chọn đúng chế độ HD hoặc ND và đúng giá trị A1-02 theo loại động cơ, tránh nhầm giữa điều khiển vòng hở và vòng kín.
- Hỗ trợ cài đặt, gồm chọn chế độ điều khiển, nhập thông số động cơ, cài đặt PID và giao tiếp, chạy thử và sao lưu bộ tham số.
- Sửa được máy khi hết thời gian bảo hành, với chẩn đoán đúng dòng máy và báo giá trước khi sửa.
Câu hỏi thường gặp
A1000 khác V1000 ở điểm nào?
A1000 phục vụ tải nặng với bảy chế độ điều khiển gồm vòng kín và dải công suất tới 630 kW ở cấp 400 V. V1000 phục vụ tải phổ thông với ba chế độ vòng hở và dải công suất tới 18,5 kW. Tải cần vòng kín hoặc công suất lớn thì xét A1000 hoặc GA700.
Nên chọn A1000 hay GA700?
Cả hai dòng đều phục vụ tải nặng với dải công suất tới 630 kW ở cấp 400 V. GA700 là dòng thế hệ mới với chín phương pháp điều khiển, dạng vỏ IP55 và mức an toàn SIL3. Lựa chọn chốt theo đúng model, kích thước lắp đặt và card mở rộng cần dùng.
HLAuto có hỗ trợ lắp đặt và cài đặt A1000 không?
HLAuto giao hàng toàn quốc và lắp đặt tại nơi trong khu vực phục vụ, chi phí theo chính sách của HLAuto. Cài đặt gồm chọn chế độ tải và chế độ điều khiển, nhập thông số động cơ, cài đặt PID và giao tiếp, chạy thử và sao lưu bộ tham số.
Bảo hành máy mới A1000 bao lâu?
Máy mới A1000 do HLAuto bán được bảo hành 12 tháng. Điều kiện bảo hành áp dụng theo đúng model máy và chính sách bảo hành của HLAuto. Máy hết thời gian bảo hành vẫn được nhận sửa với báo giá trước khi sửa.
Khi nào nên sửa A1000, khi nào nên thay máy mới?
Quyết định sửa hay thay mới chốt sau khi chẩn đoán tình trạng phần cứng thực tế và báo chi phí sửa. Khách hàng quyết định sau khi nhận báo giá sửa và báo giá máy mới theo đúng model, không quyết định chỉ theo tuổi máy hay theo một ngưỡng chi phí chung.
Tài liệu và manual của A1000 lấy ở đâu?
Manual kỹ thuật của A1000 mang số hiệu SIEP C710616 27J, kèm Quick Start Guide TOEP-C710616-27I. Bảng tài liệu theo từng dòng máy và link tải xem tại: Tài liệu biến tần Yaskawa.
Cần báo giá biến tần Yaskawa A1000?
Bên mình báo giá theo đúng mã model, gồm mã khu vực, mã điện áp, số model và mã vỏ. Anh em gửi mã model và ảnh tem nhãn qua Zalo là mình xem được ngay.
hoàn toàn hài lòng về sản phẩm, không phải loại biến tần giá rẻ, nhưng chất lượng xứng đáng với giá tiền bỏ ra.