Biến tần Yaskawa J1000 là dòng máy nhỏ gọn cho máy nhỏ và tải nhẹ, với dải công suất từ 0,1 kW tới 5,5 kW tùy cấp điện áp và chế độ tải. Dòng máy này chỉ điều khiển theo phương pháp V/f cho động cơ không đồng bộ, không có chế độ vector vòng hở hay chế độ cho động cơ nam châm vĩnh cửu. Người chọn máy chốt công suất động cơ và điện áp nguồn trước, rồi đối chiếu với bảng dải công suất theo đúng chế độ HD hoặc ND.
J1000 có ba cấp điện áp: 1 pha 200 V tới 2,2 kW, 3 pha 200 V tới 5,5 kW và 3 pha 400 V tới 5,5 kW. Dòng máy này nằm trong nhóm dòng máy Yaskawa do HLAuto bán và sửa chữa, xem đầy đủ các dòng tại: Biến tần Yaskawa. Bên mình tư vấn theo đúng model máy, hỗ trợ cài đặt sau khi giao máy và nhận sửa máy khi hết thời gian bảo hành.
Điểm phân biệt rõ nhất của J1000 là tập tính năng gọn và tập mã lỗi nhỏ nhất trong nhóm dòng đời mới, với giao tiếp truyền thông qua giao diện tùy chọn thay vì tích hợp sẵn. Tải cần điều khiển vector, động cơ nam châm vĩnh cửu hoặc dải công suất trên 5,5 kW thì xét V1000.

Cách đọc mã model và tem nhãn như thế nào?
Mã model của J1000 bắt đầu bằng CIMR-J, tiếp theo là mã khu vực, mã điện áp, chữ A, số model, chữ B và hậu tố AA. Ngoài dạng vỏ IP20/Open-Chassis (chữ B trong mã model), J1000 còn có dạng Finless lắp tản nhiệt ngoài tủ, theo Installation Manual riêng của hãng; khi đọc mã model, đối chiếu đúng chữ cái dạng vỏ trên tem nhãn. Đọc đúng mã model giúp chọn đúng điện áp và đúng dạng vỏ của máy.
| Thành phần mã | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| CIMR-J | Dòng máy J1000 | CIMR-JC2A0010BAA |
| C | Mã khu vực châu Âu | C trong CIMR-JC2A0010BAA |
| B / 2 / 4 | Điện áp: B là 1 pha 200 V, 2 là 3 pha 200 V, 4 là 3 pha 400 V | 2 là 3 pha 200 V |
| A | Ký tự phân tách trong mã model | A trong CIMR-JC2A0010BAA |
| Bốn chữ số | Số model theo dòng điện định mức | 0010: HD 1,5 kW, ND 2,2 kW |
| BAA | Mã vỏ và hậu tố của model tiêu chuẩn | BAA trong CIMR-JC2A0010BAA |
Ví dụ đọc tem: CIMR-JC2A0010BAA là máy J1000 khu vực châu Âu, 3 pha 200 V, model 0010, công suất HD 1,5 kW và ND 2,2 kW. Ví dụ thứ hai: CIMR-JCBA0006BAA là máy 1 pha 200 V, model 0006, công suất HD 1,1 kW và ND 1,1 kW. Bẫy hay gặp là lấy chế độ điều khiển của V1000 gắn cho J1000, hoặc đọc dải công suất gộp chung mà không tách theo HD và ND.
Dải công suất và các model gồm những mức nào?
Dải công suất của J1000 ghi theo bảng công suất trong tài liệu mang số hiệu SIEP-C710606-32C. Công suất trong bảng là công suất động cơ áp dụng, kèm dòng điện định mức ra ở từng chế độ, ghi theo thứ tự ND rồi HD như trong bảng đó.
| Model 1 pha 200 V | ND (kW / A) | HD (kW / A) |
|---|---|---|
| BA0001 | 0,18 / 1,2 | 0,1 / 0,8 |
| BA0002 | 0,37 / 1,9 | 0,25 / 1,6 |
| BA0003 | 0,75 / 3,3 | 0,55 / 3,0 |
| BA0006 | 1,1 / 6,0 | 1,1 / 5,0 |
| BA0010 | 2,2 / 9,6 | 1,5 / 8,0 |
| Model 3 pha 200 V | ND (kW / A) | HD (kW / A) |
|---|---|---|
| 2A0001 | 0,18 / 1,2 | 0,1 / 0,8 |
| 2A0002 | 0,37 / 1,9 | 0,25 / 1,6 |
| 2A0004 | 0,75 / 3,5 | 0,55 / 3,0 |
| 2A0006 | 1,1 / 6,0 | 1,1 / 5,0 |
| 2A0010 | 2,2 / 9,6 | 1,5 / 8,0 |
| 2A0012 | 3,0 / 12,0 | 2,2 / 11,0 |
| 2A0020 | 5,5 / 19,6 | 4,0 / 17,5 |
| Model 3 pha 400 V | ND (kW / A) | HD (kW / A) |
|---|---|---|
| 4A0001 | 0,37 / 1,2 | 0,37 / 1,2 |
| 4A0002 | 0,75 / 2,1 | 0,55 / 1,8 |
| 4A0004 | 1,5 / 4,1 | 1,1 / 3,4 |
| 4A0005 | 2,2 / 5,4 | 1,5 / 4,8 |
| 4A0007 | 3,0 / 6,9 | 2,2 / 5,5 |
| 4A0009 | 4,0 / 8,8 | 3,0 / 7,2 |
| 4A0011 | 5,5 / 11,1 | 4,0 / 9,2 |
Tiêu đề manual ghi dải gộp: cấp 1 pha 0,1–2,2 kW, cấp 3 pha 200 V 0,1–5,5 kW, cấp 3 pha 400 V 0,37–5,5 kW. Dải gộp lấy cực tiểu ở chế độ HD và cực đại ở chế độ ND, không có nghĩa mọi model đều có cả hai mức. Người chọn máy theo tải nặng dùng cột HD, theo tải quạt và bơm dùng cột ND.
Thông số kỹ thuật chính là gì?
Thông số kỹ thuật của J1000 lấy theo tài liệu mang số hiệu SIEP-C710606-32C và trang sản phẩm của hãng. Dòng máy này chỉ có một phương pháp điều khiển và một loại động cơ, mọi thông số khác đều xoay quanh giới hạn đó.

| Hạng mục | Thông số J1000 |
|---|---|
| Phương pháp điều khiển | V/f, chỉ một phương pháp |
| Động cơ hỗ trợ | Động cơ không đồng bộ, chỉ một loại |
| Tần số ra | 0,01–400 Hz, tối đa 400 Hz |
| Dải tốc độ | 1:20–40 |
| Mô-men khởi động | 150% tại 3 Hz |
| Quá tải | ND 120% trong 60 giây; HD 150% trong 60 giây |
| Cấp bảo vệ vỏ | IP20/Open-Chassis; biến thể Finless cũng IP20; kit NEMA Type 1 là tùy chọn |
| Độ ẩm và độ cao | Độ ẩm tối đa 95% RH, không ngưng tụ; độ cao tối đa 1.000 m |
| Hãm | Mô-men hãm giảm tốc tức thời: trên 150% ở 0,1 và 0,18 kW, trên 100% ở 0,55 và 0,75 kW, trên 50% ở 1,5 kW, trên 20% từ 2,2 kW; tái sinh liên tục 20%, 125% khi dùng điện trở hãm |
| Ngõ vào và ra của model mẫu | Model JC2A0010 có 5 đầu vào số, 1 đầu ra số, 1 đầu vào tương tự, 1 đầu ra tương tự |
| Truyền thông | Tùy chọn, không tích hợp sẵn: RS-422/485 cho MEMOBUS/Modbus tối đa 38,4 kbps qua card SI-485/J; RS-232 qua SI-232/J |
| Phần mềm | DriveWizard Plus, kết nối qua bộ chuyển đổi USB JVOP-181 hoặc qua giao diện SI-232/JC |
J1000 không có chức năng ngắt mô-men an toàn STO trong tài liệu hãng: trang sản phẩm của hãng ghi mức an toàn là không có cho model mẫu. Người dùng cần chức năng an toàn STO thì xét V1000, dòng máy có Safe Torque Off đạt SIL2 và PL d.
Nên chọn J1000 hay V1000?
J1000 và V1000 khác nhau ở dải công suất, phương pháp điều khiển và giao tiếp. J1000 phục vụ máy nhỏ tới 5,5 kW với điều khiển V/f. V1000 phục vụ tải phổ thông tới 18,5 kW với thêm chế độ vector vòng hở và chế độ cho động cơ nam châm vĩnh cửu. Xem vị trí của cả hai dòng trong toàn bộ danh mục tại: Biến tần Yaskawa.
| Điểm so sánh | J1000 | V1000 |
|---|---|---|
| Dải công suất | 0,1–5,5 kW | 0,1–18,5 kW, tùy cấp điện áp và khu vực |
| Phương pháp điều khiển | V/f, chỉ một phương pháp | V/f, OLV và PM-OLV |
| Động cơ hỗ trợ | Động cơ không đồng bộ | Động cơ không đồng bộ và động cơ nam châm vĩnh cửu |
| Quá tải | ND 120%; HD 150%, trong 60 giây | ND 120%; HD 150%, trong 60 giây |
| Giao tiếp | Tùy chọn, không tích hợp sẵn | MEMOBUS/Modbus RS-485/RS-422 tích hợp |
| An toàn chức năng | Không ghi STO | Safe Torque Off, SIL2, PL d |
J1000 là dòng kế tiếp VS mini J7 theo bảng chuyển đổi trong catalog của hãng, ở mức HD. Người đang dùng VS mini J7 và thay máy mới đối chiếu đúng mức HD và đúng mã model trong bảng chuyển đổi, không thay máy chỉ theo công suất ghi trên tem nhãn.
Tính năng nổi bật gồm những gì?
J1000 giữ lại những tính năng cần thiết cho máy nhỏ: mô-men khởi động đủ cho tải nhẹ, cài đặt nhanh và kích thước gọn. Dòng máy này không mang các tính năng của dòng lớn như điều khiển vector hay card mở rộng fieldbus, và giá trị của máy nằm đúng ở sự gọn nhẹ đó.
- Mô-men khởi động 150% tại 3 Hz: đủ cho băng tải nhỏ, bơm và quạt ở tải nhẹ, không cần chế độ vector.
- Kích thước gọn cho máy nhỏ: dòng compact cho cụm truyền động phụ và tủ điện có không gian hẹp.
- Cài đặt nhanh: ít tham số, vận hành theo phương pháp V/f, phù hợp người vận hành cần đưa máy vào chạy sớm.
- Hãm tái sinh có điện trở ngoài: tái sinh liên tục 20%, đạt 125% khi dùng điện trở hãm cho tải cần giảm tốc.
- Truyền thông tùy chọn: chỉ gắn giao diện truyền thông khi hệ thống thật sự cần, không phải trả cho tính năng không dùng.
Dòng máy này phù hợp với ứng dụng nào?
J1000 phù hợp với máy nhỏ và tải nhẹ, nơi động cơ không đồng bộ chạy theo phương pháp V/f là đủ. Tải cần mô-men chính xác, phản hồi tốc độ hoặc công suất trên 5,5 kW thì xét V1000.
- Băng tải nhỏ: băng tải nhẹ trong dây chuyền đóng gói và vận chuyển nội bộ.
- Bơm và quạt nhỏ: bơm cấp nước nhỏ, quạt thông gió và quạt hút trong nhà xưởng.
- Máy đóng gói: máy đóng gói cỡ nhỏ cần cài đặt nhanh và vận hành đơn giản.
- Cụm truyền động phụ: cụm truyền động phụ trong máy lớn, chạy độc lập theo tốc độ đặt.
Đấu dây và lắp đặt cần chú ý gì?
Đấu dây J1000 gồm nguồn vào, đầu ra tới động cơ và dây tín hiệu điều khiển. Nguồn vào nối đúng cấp điện áp ghi trên tem nhãn, đầu ra nối tới động cơ không đồng bộ, dây tín hiệu tách riêng khỏi dây động lực để tránh nhiễu. Sơ đồ đấu dây đầy đủ xem trong manual của đúng dòng máy tại: Tài liệu biến tần Yaskawa.
- Ngắt nguồn cấp trước khi đấu dây và kiểm tra điện áp dư tại đầu nối trước khi chạm vào thiết bị.
- Tiếp địa đúng điểm tiếp địa của máy, dây tiếp địa đi riêng, không dùng chung đường với dây tín hiệu.
- Dây tín hiệu và dây động lực đi tách nhau, tránh chạy song song trong cùng một ống luồn dây trên đoạn dài.
- Giữ khoảng trống thông gió quanh máy theo manual, kể cả với biến thể Finless lắp trong tủ kín.
Cài đặt nhanh gồm những bước nào?
Cài đặt nhanh J1000 đi theo thứ tự: sao lưu, nhập thông số động cơ, đặt tần số và thời gian tăng giảm tốc, rồi chạy thử và sao lưu lại. J1000 chỉ có phương pháp V/f nên không có bước chọn chế độ điều khiển như các dòng lớn. Sao lưu trước khi thay đổi là bước bắt buộc.
- Sao lưu bộ tham số hiện tại bằng DriveWizard Plus qua bộ chuyển đổi USB JVOP-181 trước khi thay đổi bất kỳ tham số nào.
- Nhập thông số động cơ theo tem nhãn: công suất, dòng điện định mức, tần số định mức và tốc độ định mức.
- Đặt tần số cơ bản và tần số tối đa theo yêu cầu của tải, tối đa 400 Hz.
- Đặt thời gian tăng tốc và giảm tốc theo quán tính của tải.
- Chạy thử không tải rồi có tải, kiểm tra dòng điện và chiều quay, rồi sao lưu lại bộ tham số đã chốt.
Lỗi hay gặp gồm những mã nào?
Bảng lỗi rút gọn liệt kê mười mã hay gặp nhất của J1000 kèm hướng xử lý nhanh. J1000 có tập mã lỗi nhỏ nhất trong nhóm dòng đời mới, với 24 mã fault theo tài liệu hãng. Tra cứu đầy đủ và xử lý theo từng nhóm mã tại: Lỗi biến tần Yaskawa.
| Mã | Tên tiếng Anh | Xử lý nhanh |
|---|---|---|
| oC | Overcurrent | Dừng máy, kiểm tra tải, động cơ và đấu dây đầu ra trước khi chạy lại. |
| ov | Overvoltage | Kiểm tra điện áp nguồn và thời gian giảm tốc, kéo dài thời gian giảm tốc khi tải có quán tính lớn. |
| Uv1 | DC Bus Undervoltage | Kiểm tra nguồn cấp và điện áp bus DC, kiểm tra pha nguồn vào trước khi chạy lại. |
| oH | Heatsink Overheat | Kiểm tra quạt làm mát, khoảng trống thông gió và nhiệt độ môi trường quanh máy. |
| oL1 | Motor Overload | Kiểm tra tải và thông số động cơ đã nhập, giảm tải hoặc chọn lại chế độ tải phù hợp. |
| GF | Ground Fault | Ngắt nguồn, kiểm tra cách điện của động cơ và cáp đầu ra trước khi cấp nguồn lại. |
| LF | Output Phase Loss | Kiểm tra đủ pha đầu ra tới động cơ và điểm đấu nối cáp động cơ. |
| PF | Input Phase Loss | Kiểm tra đủ ba pha nguồn vào và điểm đấu nối nguồn cấp. |
| CE | MEMOBUS/Modbus Communication Error | Kiểm tra giao diện truyền thông tùy chọn, dây truyền thông và địa chỉ thiết bị. |
| SC | Short Circuit or IGBT Fault | Ngắt nguồn, không chạy lại khi chưa kiểm tra ngắn mạch ở đầu ra và IGBT. |
Truyền thông và phụ kiện gồm những gì?
J1000 không có truyền thông tích hợp sẵn. Truyền thông MEMOBUS/Modbus qua RS-422/485 với tốc độ tối đa 38,4 kbps qua card SI-485/J, RS-232 đi qua giao diện SI-232/J. Phụ kiện kết nối phần mềm gồm bộ chuyển đổi USB JVOP-181 và giao diện SI-232/JC cho DriveWizard Plus.
| Loại | Chi tiết |
|---|---|
| Truyền thông tùy chọn | RS-422/485 cho MEMOBUS/Modbus, tối đa 38,4 kbps, qua card SI-485/J |
| RS-232 | Qua giao diện SI-232/J |
| Kết nối phần mềm | Bộ chuyển đổi USB JVOP-181; giao diện SI-232/JC cho DriveWizard Plus |
| Kit vỏ | Kit NEMA Type 1 là tùy chọn |
Giao diện truyền thông nào dùng được cho đúng model máy cần đối chiếu theo manual của đúng dòng máy trước khi đặt hàng. Hệ thống không cần truyền thông thì không cần gắn thêm giao diện.
Mua máy, bảo hành và liên hệ báo giá như thế nào?
Giá bán J1000 ghi theo hình thức liên hệ báo giá theo từng model. Người mua gửi đúng mã model đầy đủ, gồm mã điện áp và số model, để nhận báo giá đúng máy cần mua. HLAuto không ghi một mức giá chung cho cả dòng J1000 và không ghi khẳng định về tình trạng tồn kho của từng model.
Máy mới J1000 do HLAuto bán được bảo hành 12 tháng. HLAuto giao hàng toàn quốc, lắp đặt tại nơi trong khu vực phục vụ với chi phí theo chính sách của HLAuto. Người mua cho biết địa điểm lắp đặt khi liên hệ để được hướng dẫn cụ thể về giao hàng và lắp đặt.
Máy hết thời gian bảo hành vẫn được nhận sửa với chẩn đoán theo đúng dòng máy và báo chi phí trước khi sửa. Quy trình nhận sửa và phạm vi nhận sửa xem tại: Sửa biến tần Yaskawa.
Vì sao nên mua J1000 tại HLAuto?
- Bên mình trực tiếp sửa chữa dòng J1000 nên tư vấn theo đúng model máy và đúng tình trạng vận hành thực tế của máy nhỏ.
- Tư vấn chọn đúng chế độ HD hoặc ND theo loại tải, tránh chọn máy thiếu công suất ở tải nặng hoặc thừa dải ở tải nhẹ.
- Hỗ trợ cài đặt bằng DriveWizard Plus, sao lưu bộ tham số sau khi chạy thử ổn định.
- Sửa được máy khi hết thời gian bảo hành, với chẩn đoán đúng dòng máy và báo giá trước khi sửa.
Câu hỏi thường gặp
Công suất tối đa của J1000 là bao nhiêu?
J1000 đạt tối đa 5,5 kW ở cấp 3 pha 200 V và 3 pha 400 V, ở chế độ ND. Cấp 1 pha 200 V đạt tối đa 2,2 kW ở chế độ ND. Công suất áp dụng chốt theo đúng model, đúng cấp điện áp và đúng chế độ HD hoặc ND.
J1000 có điều khiển được động cơ nam châm vĩnh cửu hay động cơ servo không?
Không. J1000 chỉ điều khiển theo phương pháp V/f cho động cơ không đồng bộ, không phải bộ điều khiển servo. Động cơ nam châm vĩnh cửu cần xét V1000 với chế độ PM-OLV, GA500 hoặc GA700.
J1000 có thay thế được VS mini J7 đời cũ không?
J1000 là dòng kế tiếp VS mini J7 theo bảng chuyển đổi trong catalog của hãng, ở mức HD. Việc thay thế đối chiếu đúng mức HD và đúng mã model trong bảng chuyển đổi, không thay máy chỉ theo công suất ghi trên tem nhãn.
Lỗi oC trên J1000 thường do đâu?
Lỗi oC là lỗi quá dòng, thường do tải tăng đột ngột, động cơ kẹt, đấu dây đầu ra chạm nhau hoặc thời gian tăng tốc quá ngắn. Dừng máy, kiểm tra tải, động cơ và đấu dây đầu ra trước khi chạy lại, không chạy lại nhiều lần khi nguyên nhân còn.
Chi phí sửa J1000 khoảng bao nhiêu?
Chi phí sửa được báo sau khi chẩn đoán đúng dòng máy và tình trạng phần cứng thực tế. Máy gửi sửa được bóc và kiểm tra có camera, báo tình trạng và chi phí trước, chỉ sửa khi khách hàng đồng ý.
Tài liệu và manual của J1000 lấy ở đâu?
Manual kỹ thuật của J1000 mang số hiệu SIEP-C710606-32C, kèm Quick Start Guide TOEP-C710606-27C. Bảng tài liệu theo từng dòng máy và link tải xem tại: Tài liệu biến tần Yaskawa.
Cần báo giá biến tần Yaskawa J1000?
Bên mình báo giá theo đúng mã model, gồm mã điện áp và số model. Anh em gửi mã model và ảnh tem nhãn qua Zalo là mình xem được ngay.
Đánh giá sản phẩm của chúng tôi