Biến Tần INVT GD200A – Dòng Đa Năng 0.75-500kW

0 đánh giá

Mã sản phẩm: GD20

Còn hàng

  • Model: GD200A
  • Moment mở máy 150%/0.5Hz
  • 3P, 220 V, 0.75 kW – 185 kW
  • 3P, 380 V, 0.75 kW – 3000 kW
  • Bảo hành 24 tháng

Thêm giỏ hàng

Mua ngay

Bạn có thích sản phẩm này không? Thêm vào mục yêu thích ngay bây giờ và theo dõi sản phẩm.

Mô tả

Đánh giá

Biến tần INVT GD200A là dòng biến tần đa năng thế hệ mới của INVT, dải công suất 0.75kW–500kW, phù hợp cả tải nặng lẫn tải nhẹ trong công nghiệp. Sản phẩm dùng vi xử lý DSP 32-bit của Texas Instruments, hỗ trợ điều khiển vector vòng hở (SVC), PID, đa cấp tốc độ và điều khiển moment – đáp ứng tốt các ứng dụng bơm, quạt, băng tải, máy nén. HLAuto là đơn vị phân phối và hỗ trợ kỹ thuật GD200A tại Hà Nội, đồng thời trực tiếp sửa chữa dòng biến tần này khi gặp sự cố.

Biến Tần INVT GD200A Chính Hãng, Giá Tốt
Biến Tần INVT GD200A Chính Hãng, Giá Tốt

Mình là Long, làm nghề sửa biến tần 15 năm nay. GD200A là một trong những dòng biến tần mình khuyên anh em kỹ thuật cân nhắc đầu tiên khi cần thay thế cho các dòng phổ thông đã cũ – vì giá hợp lý, dải công suất rộng, và quan trọng nhất là linh kiện thay thế, tài liệu kỹ thuật biến tần invt đều rất sẵn ở thị trường Việt Nam. Bài này mình tổng hợp toàn bộ thông số, cách đấu dây, cài đặt cơ bản và các lỗi biến tần invt hay gặp, để anh em tra cứu nhanh khi cần.

1. Cách đọc nameplate & mã model GD200A

Trước khi tra thông số, anh em nên biết cách đọc mã model in trên tem thân máy – nhiều ca "mua nhầm biến tần" mình gặp là do đọc sai mã này, dẫn tới lắp sai điện áp hoặc thiếu công suất so với động cơ.

Bảng thông số biến tần INVT GD200A 4kw
Bảng thông số biến tần INVT GD200A 4kw
Vị tríÝ nghĩaVí dụ
GD200ATên dòng sản phẩmGD200A
4GCông suất chuẩn tải nặng (Constant Torque) – 4kW4G
5R5PCông suất chuẩn tải nhẹ (Variable Torque) – 5.5kW5.5P
-4Cấp điện áp: 4 = 380V 3 pha; -2 = 220V 1 pha/3 pha-4

Mẹo tra nhanh:
Nếu động cơ của anh em là 15kW nhưng tải nhẹ, ổn định (quạt, bơm ly tâm), có thể chọn công suất P (18.5P) để tiết kiệm chi phí. Nếu tải nặng, khởi động thường xuyên hoặc có mô-men xoắn lớn (băng tải, máy nghiền, cẩu trục), nên chọn đúng hoặc dư công suất G để tránh quá tải, cháy IGBT.

2. Dải công suất & bảng model GD200A

GD200A có 3 nhóm điện áp chính, phủ gần như toàn bộ nhu cầu động cơ 3 pha công nghiệp phổ biến tại Việt Nam.

Cấp điện ápDải công suấtỨng dụng phổ biến
220V 1 pha (-2)0.75 – 2.2kWMáy móc nhỏ, dân dụng công nghiệp nhẹ
220V 3 pha (-2)0.75 – 15kWMáy công cụ, băng tải nhỏ, bơm dân dụng
380V 3 pha (-4)0.75 – 500kWBơm, quạt, băng tải, máy nén, máy nghiền, cẩu trục

Với công suất lớn (từ 18.5kW trở lên), GD200A dùng bàn phím keypad dạng rời có thể tháo ra gắn ngoài tủ điện, thuận tiện vận hành và giám sát mà không cần mở tủ.

3. Thông số kỹ thuật chi tiết

Bộ điều khiểnDSP 32-bit (Texas Instruments)
Phương pháp điều khiểnV/F, Sensorless Vector Control (SVC), điều khiển moment (Torque Control)
Tần số ra0 – 400Hz (tùy cấu hình)
Tần số sóng mang0.5 – 16kHz, tự động điều chỉnh theo tải và nhiệt độ
Độ chính xác điều khiển tốc độ±0.5% (V/F), ±0.2% (SVC)
Mô-men khởi độngĐến 150% tại 0.5Hz (chế độ SVC)
Khả năng quá tảiG: 150% trong 60s, 180% trong 3s | P: 120% trong 60s, 150% trong 3s
Chức năng điều khiểnĐa cấp tốc độ (16 cấp), PID, PLC đơn giản, đồng bộ tốc độ, chế độ định thời (timer)
Cổng truyền thôngRS485 (Modbus RTU) tích hợp sẵn
Ngõ vào/ra6 DI, 2 AI, 1 AO, 2 DO, 1 relay (tùy model có thể mở rộng thêm card)
Bảo vệ tích hợpQuá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt, mất pha, chạm đất, quá tải động cơ
Cấp bảo vệ vỏIP20 (tiêu chuẩn)
Nhiệt độ hoạt động-10°C đến 50°C (trên 40°C cần derating công suất)
Độ ẩm cho phép≤ 95%, không đọng sương
Độ cao lắp đặt≤ 1000m (trên mức này cần derating)
Bảo hành chính hãng24 tháng

4. Tính năng nổi bật của GD200A

  • Điều khiển vector vòng hở (SVC): đáp ứng moment nhanh, ổn định tốc độ ngay cả khi tải thay đổi đột ngột – phù hợp máy nén, băng tải có tải không đều.
  • PID tích hợp sẵn: dùng trực tiếp cho ứng dụng bơm nước tăng áp, điều khiển lưu lượng/áp suất mà không cần bộ điều khiển ngoài.
  • Đa cấp tốc độ & PLC đơn giản: lập trình chu trình chạy nhiều tốc độ mà không cần PLC ngoài cho các máy đơn giản.
  • Thiết kế nhỏ gọn: tiết kiệm không gian tủ điện khi lắp nhiều biến tần cạnh nhau, đường dẫn khí làm mát riêng biệt giúp giảm bụi bám vào linh kiện công suất.
  • Keypad tháo rời (từ 18.5kW): gắn bàn phím ra mặt tủ, vận hành/giám sát mà không cần mở tủ điện – tiện cho nhà máy có quy định an toàn nghiêm ngặt.

5. Ứng dụng thực tế

Trong thực tế lắp đặt và sửa chữa biến tần invt, mình thấy GD200A được dùng nhiều nhất ở các ứng dụng bơm/quạt công nghiệp, băng tải, máy nén khí cỡ vừa, và các dây chuyền cần điều khiển đa tốc độ đơn giản mà không muốn đầu tư PLC riêng.

Biến tần INVT GD200A 45kw tải nặng
Biến tần INVT GD200A 45kw tải nặng

Case study: Thay thế biến tần bơm tăng áp bằng GD200A

📍 KCN Quang Minh, Hà Nội ⚙️ GD200A-4T-45G, 380V/45kW 🏭 Hệ thống bơm tăng áp nhà máy cơ khí

Nhà máy đang dùng biến tần đời cũ của hãng khác, hỏng IGBT tái diễn nhiều lần do môi trường nhiều bụi kim loại. HLAuto tư vấn chuyển sang GD200A 45kW, cấu hình chế độ PID tích hợp để điều khiển áp suất đường ống trực tiếp, không cần bộ điều khiển PID rời như hệ cũ. Sau khi lắp đặt và cài đặt lại thông số động cơ, hệ chạy ổn định, giảm được một tủ điều khiển phụ, downtime bảo trì giảm rõ rệt vì ít điểm hỏng hơn.

6. Sơ đồ đấu dây & bảng terminal

Đấu dây GD200A theo nguyên tắc chung của các dòng biến tần INVT: mạch động lực (nguồn vào R/S/T, ra U/V/W) tách biệt hoàn toàn với mạch điều khiển (DI/AI/AO/RS485) để tránh nhiễu.

Ký hiệuChức năng
R, S, TNguồn điện lưới vào (1 pha hoặc 3 pha tùy model)
U, V, WNgõ ra nối vào động cơ 3 pha
(+), (-)Bus DC – dùng khi cần đấu điện trở xả hoặc share bus DC
PB, (+)Đấu điện trở xả (braking resistor) khi tải yêu cầu hãm nhanh
PETiếp địa – bắt buộc đấu đúng kỹ thuật để tránh nhiễu và đảm bảo an toàn
Ký hiệuChức năng
DI1–DI6Ngõ vào số – điều khiển chạy/dừng, đa cấp tốc độ, chọn chế độ
AI1, AI2Ngõ vào tương tự – nhận tín hiệu tần số đặt 0-10V hoặc 4-20mA
AONgõ ra tương tự – phản hồi tần số, dòng điện ra thiết bị giám sát
485+, 485-Cổng truyền thông RS485, đấu về PLC/SCADA theo chuẩn Modbus RTU
TA/TB/TCRelay báo lỗi/trạng thái, tiếp điểm khô

Lưu ý an toàn khi đấu dây

  • Không đấu nguồn vào ngõ ra U/V/W – đây là lỗi gây cháy biến tần ngay lập tức mà mình gặp khá thường xuyên khi thợ điện chưa quen dòng máy.
  • Chờ tối thiểu 5-10 phút sau khi cắt nguồn trước khi thao tác bên trong tủ (tụ bus DC vẫn còn tích điện áp cao).
  • Dây tín hiệu điều khiển nên đi cách ly với dây động lực, tránh chạy song song trong cùng máng cáp để giảm nhiễu.
Sơ đồ đấu dây công tắc chiết áp biến tần INVT GD200A
Hướng dẫn đấu dây, cài đặt công tắc chiết áp

7. Hướng dẫn cài đặt nhanh

Thông số chức năng GD200A chia thành các nhóm P00–P29. Với máy mới lắp lần đầu, anh em nên đi theo trình tự sau để tránh sai sót:

  1. Reset về mặc định (nếu cần): đặt P00.18 = 1 để đưa toàn bộ tham số về gốc, trừ nhóm thông số động cơ.
  2. Nhập thông số động cơ (nhóm P02/P03): công suất, dòng định mức, điện áp, tần số, tốc độ định mức – lấy đúng từ nameplate động cơ.
  3. Chọn chế độ điều khiển: V/F cho tải đơn giản hoặc SVC cho tải cần moment ổn định.
  4. Tự động dò thông số động cơ (auto-tuning): thực hiện khi động cơ không tải, không gắn khớp nối/puly, để biến tần học đúng đặc tính động cơ.
  5. Chọn kênh chạy/dừng: P00.01 = 0 chạy bằng bàn phím, hoặc chọn terminal/truyền thông tùy sơ đồ điều khiển thực tế.
  6. Cài thời gian tăng/giảm tốc: phù hợp với đặc tính tải – quá ngắn dễ gây lỗi quá dòng (OC1/OC2).
  7. Test không tải, sau đó test có tải thực tế trước khi đưa vào vận hành chính thức.

Kinh nghiệm thực tế về biến tần invt GD200A

Anh em nên ghi lại toàn bộ thông số sau khi cài đặt hoàn chỉnh (chụp ảnh màn hình hoặc note tay). Rất nhiều ca sự cố mình xử lý là do biến tần bị mất tham số vì lỗi EEP hoặc thay board mà không có bản sao lưu, phải dò lại từ đầu mất nhiều thời gian.

8. Bảng mã lỗi thường gặp trên GD200A

Mã lỗiÝ nghĩaNguyên nhân thường gặp
OC1 / OC2 / OC3Quá dòng khi tăng tốc / giảm tốc / chạy ổn địnhThời gian tăng giảm tốc quá ngắn, lỗi IGBT, chạm dây động cơ
OV1 / OV2 / OV3Quá áp khi tăng tốc / giảm tốc / chạy ổn địnhĐiện áp lưới cao bất thường, giảm tốc quá nhanh không có điện trở xả
UVThấp áp bus DCMất pha, điện áp lưới sụt thấp, tụ bus DC suy giảm dung lượng
OL1 / OL2 / OL3Quá tải biến tần / quá tải động cơ / khóa động cơTải vượt công suất định mức, động cơ kẹt cơ khí
SPIMất pha ngõ vàoĐứt/lỏng dây pha nguồn, cầu chì hỏng
EFChạm đấtCách điện động cơ hoặc dây cáp bị suy giảm
OH1 / OH2Quá nhiệt module IGBT / quá nhiệt tản nhiệtQuạt làm mát hỏng, môi trường nhiệt độ cao, bụi bám tản nhiệt
CELỗi truyền thông (Communication Error)Cáp RS485 lỏng/đứt, sai baudrate hoặc địa chỉ trạm
EEPLỗi bộ nhớ tham số (EEPROM)Board điều khiển lỗi, cần thay board hoặc reset lại tham số
PIDELỗi phản hồi PIDTín hiệu feedback vượt/thấp hơn giới hạn cho phép trong thời gian dài

Khi nào nên gọi HLAuto thay vì tự xử lý
Các lỗi liên quan phần cứng như OC1-3 lặp lại dù đã tháo dây động cơ, OH1/OH2 tái diễn dù đã vệ sinh quạt, hoặc EEP mất tham số liên tục – đây thường là dấu hiệu IGBT, board điều khiển hoặc tụ bus DC đã suy giảm, cần thiết bị đo chuyên dụng để chẩn đoán đúng gốc, tránh sửa sai gây hỏng thêm.

9. Cấu hình RS485/Modbus RTU

GD200A tích hợp sẵn cổng RS485, hỗ trợ giao thức Modbus RTU – dùng phổ biến khi cần giám sát/điều khiển tập trung từ PLC hoặc SCADA.

Địa chỉ trạmCài trong nhóm P14, mỗi biến tần trên cùng bus phải có địa chỉ riêng
BaudrateTùy chọn: 1200 / 2400 / 4800 / 9600 / 19200 / 38400 bps – phải khớp với thiết bị chủ (PLC/SCADA)
Định dạng dữ liệu8-N-2 hoặc 8-E-1 tùy cấu hình, cần đồng bộ giữa các thiết bị trên bus
Giao thứcModbus RTU – hỗ trợ đọc/ghi thanh ghi tần số đặt, trạng thái chạy, mã lỗi
Đấu nối485+ và 485- nối theo mạch bus, nên dùng cáp xoắn đôi có shield, đấu điện trở đầu cuối 120Ω tại 2 đầu bus nếu đường dây dài

10. Bảng giá tham khảo theo công suất

Giá GD200A phụ thuộc công suất, cấp điện áp và thời điểm nhập hàng. Bảng dưới là khoảng giá tham khảo, anh em nên liên hệ HLAuto để có báo giá chính xác theo model cụ thể và số lượng.

Công suấtKhoảng giá tham khảo
0.75 – 2.2kW1.800.000 – 3.500.000
3.7 – 7.5kW4.000.000 – 8.500.000
11 – 22kW9.000.000 – 22.000.000
30 – 55kW25.000.000 – 55.000.000
75 – 200kWLiên hệ báo giá
250 – 500kWLiên hệ báo giá

Giá có thể thay đổi theo tỷ giá và thời điểm nhập hàng. Gọi hotline 0948.956.835 để được báo giá chính xác cho model anh em cần.

11. Vì sao chọn HLAuto khi mua hoặc sửa GD200A?

  • Hiểu thiết bị từ gốc: đội ngũ HLAuto trực tiếp sửa chữa hàng trăm ca biến tần INVT các dòng, không chỉ bán hàng mà còn nắm rõ điểm yếu kỹ thuật thực tế của từng model.
  • Tư vấn đúng công suất: tránh tình trạng chọn thiếu hoặc dư công suất gây lãng phí hoặc quá tải sớm.
  • Hỗ trợ cài đặt & auto-tuning tại hiện trường khi khách hàng cần, đảm bảo máy chạy đúng thông số ngay từ đầu.
  • Sửa chữa khi hết bảo hành hoặc lỗi ngoài bảo hành: thiết bị chẩn đoán chuyên dụng, linh kiện thay thế sẵn có, bảo hành rõ ràng sau sửa.
  • Phục vụ Hà Nội và 28 tỉnh miền Bắc, hỗ trợ kỹ thuật qua điện thoại/Zalo khi cần xử lý nhanh.

12. Câu hỏi thường gặp về biến tần invt GD200A

GD200A phù hợp với ứng dụng nào nhất?

GD200A phù hợp cả tải nặng (băng tải, máy nghiền, cẩu trục) lẫn tải nhẹ (bơm, quạt) nhờ có 2 dòng công suất G/P riêng biệt. Với ứng dụng cần moment ổn định khi tải thay đổi, nên chọn chế độ điều khiển SVC.

Khác biệt giữa GD200A và GD10, GD20 là gì?

GD10 và GD20 là dòng nhỏ gọn, công suất thấp hơn, phù hợp máy đơn giản. GD200A có dải công suất rộng hơn nhiều (đến 500kW), phù hợp cả ứng dụng công nghiệp nặng, tải lớn mà GD10/GD20 không đáp ứng được.

GD200A có tích hợp sẵn PID không, hay phải mua thêm module?

PID được tích hợp sẵn trong firmware, không cần mua thêm module hay bộ điều khiển ngoài. Anh em chỉ cần cấu hình đúng nhóm tham số PID và đấu tín hiệu feedback vào ngõ AI.

Biến tần báo lỗi CE liên tục thì xử lý thế nào?

Trước tiên kiểm tra lại cáp RS485 (lỏng, đứt, đấu sai cực +/-), sau đó kiểm tra baudrate và địa chỉ trạm có khớp với thiết bị chủ không. Nếu đã kiểm tra hết mà vẫn lỗi, khả năng cao là board truyền thông bị lỗi, cần liên hệ kỹ thuật để kiểm tra sâu hơn.

HLAuto có hỗ trợ lắp đặt tận nơi không?

Có. HLAuto hỗ trợ tư vấn, lắp đặt và cài đặt thông số tại hiện trường cho khách hàng ở Hà Nội và các tỉnh miền Bắc. Gọi hotline 0948.956.835 để được sắp xếp lịch.

Mua GD200A tại HLAuto có được bảo hành chính hãng không?

Có, sản phẩm được bảo hành chính hãng 24 tháng. HLAuto hỗ trợ toàn bộ quy trình bảo hành và cả sửa chữa ngoài bảo hành nếu cần sau này.

Cần tư vấn chọn model biến tần invt GD200A phù hợp hoặc báo giá chi tiết?

Gọi hoặc nhắn Zalo hotline HLAuto để được kỹ sư tư vấn trực tiếp, không qua trung gian.

📞 Gọi ngay 0948.956.835

Đánh giá sản phẩm của chúng tôi

Sản phẩm liên quan

  • Thương hiệu: KDE
  • Model: KDE200, KDE200M
  • Công suất: 0.75kw - 500kw
  • Điện áp vào: từ 1 pha 220V đến 3 pha 380V
  • Điện áp ra: từ 3 pha 220V đến 3 pha 380V

Thêm giỏ hàng

  • Thương hiệu: KDE
  • Model: KDE300A
  • Dải công suất: 0.75kw - 560kw
  • Sản xuât: Trung Quốc
  • Bảo hành: 18 tháng

Thêm giỏ hàng

  • Thương hiệu: KDE
  • Model: KDE500, KDE500M
  • Công suât: 0.75 - 710kw
  • Bảo hành: 18 tháng
  • Sản xuât: Trung Quốc

Thêm giỏ hàng

  • Thương hiệu: KDE
  • Model: KDE600, KDE600S, KDE620, KDE650
  • Dải công suât: 0.75kw - 630kw
  • Bảo hành: 18 tháng
  • Sản xuât: Trung Quốc

Thêm giỏ hàng

  • Thương hiệu: Yaskawa
  • Model: A1000
  • Dải tần số ra: 0 – 400 Hz
  • Dải công suất từ: 0.4 – 630 Kw
  • Bảo hành: 18 tháng

Thêm giỏ hàng

  • Thương hiệu: Yaskawa
  • Model: V1000
  • Dải tần số ra: 0 – 400 Hz
  • Dải công suất từ: 0.2 – 18.5 Kw
  • Bảo hành: 18 tháng

Thêm giỏ hàng

  • Thương hiệu: Yaskawa
  • Model: E1000
  • Công suất: 0.75kW ~ 315kW
  • Tần Số: 0 - 400Hz
  • Bảo hành: 18 tháng

Thêm giỏ hàng

  • Model: GD10-0R4G ~ 2R2G
  • Công suất: 0.4 – 2.2 kW
  • Điện áp vào: 1P 220V / 3P 380V
  • Điều khiển: V/F - SVC
  • Truyền thông: RS485 Modbus RTU
  • Giá tham khảo: 1.5 – 3.0 triệu VNĐ

Thêm giỏ hàng

  • Điều khiển SVC – SVPWM
  • Moment mở máy 150%/0.5Hz
  • 1 pha 220V & 3 pha 220V/380V
  • Modbus RTU tích hợp
  • HLAuto – Đại lý & sửa chữa

Thêm giỏ hàng

Thông báo

Chat Zalo
Gọi ngay
Chat Facebook